粉绿

fěn lǜ phấn lục

Hán Việt: phấn lục · Pinyin: fěn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + 绿 (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉,白粉;绿,黛墨。均妇女化妆用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粉,白粉;绿,黛墨。均妇女化妆用品。