粉線

fěn xiàn phấn tuyến

Hán Việt: phấn tuyến · Pinyin: fěn xiàn

Tổng quan

vạch phấn: đường vạch bằng phấn

Cấu tạo: (phấn) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch phấn; đường vạch bằng phấn (khi cắt may quần áo)。沾著黃、白等顏色粉末的線,裁衣服時用來在衣料上打上線條。 打粉線 vạch đường phấn.
  • Cihui vạch phấn: đường vạch bằng phấn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裁衣時用來畫尺寸的線,因沾上白粉,故稱為「粉線」。《紅樓夢》第二八回:「炕上兩個丫頭打粉線,黛玉彎著腰拿著剪子裁什麼呢。」

Eng

  • Cihui 粉線 ěnxiàn n. tailor's chalk line