粉紙

phấn chỉ

Hán Việt: phấn chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 粉紙 ěnzhǐ n. 1. powder paper (women's cosmetic) 2. white paper made of bamboo pulp