粉繪 fěn huì · phấn hội Hán Việt: phấn hội · Pinyin: fěn huì Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 繪 (hội)Pinyinfěn huìHán Việtphấn hộiCấu tạo粉 + 繪 · phấn + hội nghĩa thành phần: phấn + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"粉缋"; 彩色的图画; 犹粉饰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"粉缋"。 2.彩色的图画。 3.犹粉饰。