粉署

fěn shǔ phấn thự

Hán Việt: phấn thự · Pinyin: fěn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (thự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代官署以胡粉塗壁,稱為「粉署」。唐.杜甫〈秋日夔府詠懷奉寄鄭監李賓客一百韻〉:「馨香粉署妍,紫鸞無近遠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即粉省。尚书省的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即粉省。尚书省的别称。