粉翠 phấn thúy Hán Việt: phấn thúy Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 翠 (thúy)Hán Việtphấn thúyCấu tạo粉 + 翠 · phấn + thúy nghĩa thành phần: phấn + thúy Nghĩa EngCihui 粉翠 ěncuì n. 1. face powder and eyebrow pigment 2. beautiful women