粉腸

fěn cháng phấn tràng

Hán Việt: phấn tràng · Pinyin: fěn cháng

Tổng quan

dồi

Cấu tạo: (phấn) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dồi
  • Cihui dồi (thức ăn)。(粉腸兒)用糰粉加少量油脂、鹽、作料等灌入腸衣做熟的副食品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.豬的大腸作成點心時的別稱。如:「荷葉粉腸」。 2.一種食品。以甘藷粉、肉丁、筍丁摻合灌入豬腸而成,亦可加入色素調色。

Eng

  • Cihui 粉腸 ěncháng n. sausage stuffed (mainly) with bean-starch paste M:²gēn