粉臘 phấn lạp Hán Việt: phấn lạp Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 臘 (lạp)Hán Việtphấn lạpCấu tạo粉 + 臘 · phấn + lạp nghĩa thành phần: phấn + lạp Nghĩa EngCihui 粉臘 ěnlà n. waxing powder