粉節 fěn jié · phấn tiết Hán Việt: phấn tiết · Pinyin: fěn jié Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 節 (tiết)Pinyinfěn jiéHán Việtphấn tiếtCấu tạo粉 + 節 · phấn + tiết nghĩa thành phần: phấn + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带有白粉的竹节。亦借指竹。Tân Hoa Tự Điển 1.带有白粉的竹节。亦借指竹。