粉芡

fěn qiàn phấn khiếm

Hán Việt: phấn khiếm · Pinyin: fěn qiàn

Tổng quan

bột năng | hỗn hợp sệt của bột và nước

Cấu tạo: (phấn) + (khiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột năng | hỗn hợp sệt của bột và nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芡粉加水攪拌而成的糊狀物。如:「這道菜再澆上粉芡,翻炒一下即可上桌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芡粉加水搅拌而成的糊状物,供做菜时勾芡用。

Eng

  • CC-CEDICT cooking starch|pasty mixture of starch and water
  • Cihui cooking starch; pasty mixture of starch and water