粉花

fěn huā phấn hoa

Hán Việt: phấn hoa · Pinyin: fěn huā

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时妇女点在额上的花状装饰,五出如梅花; 借指妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时妇女点在额上的花状装饰,五出如梅花。 2.借指妓女。