粉繭

fěn jiǎn phấn kiển

Hán Việt: phấn kiển · Pinyin: fěn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白皮纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指白皮纸。