粉藻 fěn zǎo · phấn tảo Hán Việt: phấn tảo · Pinyin: fěn zǎo Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 藻 (tảo)Pinyinfěn zǎoHán Việtphấn tảoCấu tạo粉 + 藻 · phấn + tảo nghĩa thành phần: phấn + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹粉饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹粉饰。