粉裝 phấn trang Hán Việt: phấn trang Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 裝 (trang)Hán Việtphấn trangCấu tạo粉 + 裝 · phấn + trang nghĩa thành phần: phấn + trang Nghĩa EngCihui 粉裝 ěnzhuāng n. powder box