粉身

fěn shēn phấn thân

Hán Việt: phấn thân · Pinyin: fěn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻犧牲生命。如:「您的大恩大德,我實在是粉身難報。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牺牲性命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牺牲性命。