粉面
phấn diện
Hán Việt: phấn diện · Pinyin: fěn miàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粉嫩潔白的臉。《紅樓夢》第三回:「身量苗條,體格風騷,粉面含春威不露,丹脣未啟笑先聞。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 傅粉的脸。亦谓面颜白晳,有如傅粉; 借指美人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.傅粉的脸。亦谓面颜白晳,有如傅粉。 2.借指美人。
Eng
- Cihui 粉面 ěnmiàn n. 1. fair complexion 2. powdered face