粉頭

fěn tóu phấn đầu

Hán Việt: phấn đầu · Pinyin: fěn tóu

Tổng quan

gái mại dâm (xưa) | nhân vật xảo quyệt (trong opera)

Cấu tạo: (phấn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gái mại dâm (xưa) | nhân vật xảo quyệt (trong opera)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妓女; 戏曲中净角一种,以粉涂面扮演奸佞人物。如京剧《空城计》之司马懿﹑《打严嵩》之严嵩等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妓女。 2.戏曲中净角一种,以粉涂面扮演奸佞人物。如京剧《空城计》之司马懿﹑《打严嵩》之严嵩等。

Eng

  • CC-CEDICT prostitute (old)|crafty character (in opera)
  • Cihui prostitute (old); crafty character (in opera)