粉領

fěn lǐng phấn lĩnh

Hán Việt: phấn lĩnh · Pinyin: fěn lǐng

Tổng quan

cổ cồn hồng | phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ

Cấu tạo: (phấn) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ cồn hồng | phụ nữ làm việc trong ngành dịch vụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些国家和地区指从事秘书、打字等工作的职业妇女。也叫粉红领。

Eng

  • CC-CEDICT pink collar|woman working in the service industry
  • Cihui pink collar; woman working in the service industry