粉題 fěn tí · phấn đề Hán Việt: phấn đề · Pinyin: fěn tí Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 題 (đề)Pinyinfěn tíHán Việtphấn đềCấu tạo粉 + 題 · phấn + đề nghĩa thành phần: phấn + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傅有白粉的前额。题,额头。Tân Hoa Tự Điển 1.傅有白粉的前额。题,额头。