粉餌 fěn ěr · phấn nhị Hán Việt: phấn nhị · Pinyin: fěn ěr Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 餌 (nhị)Pinyinfěn ěrHán Việtphấn nhịCấu tạo粉 + 餌 · phấn + nhị nghĩa thành phần: phấn + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种用米粉制作的食品。Tân Hoa Tự Điển 1.一种用米粉制作的食品。