粉骨

fěn gǔ phấn cốt

Hán Việt: phấn cốt · Pinyin: fěn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粉身碎骨,不惜生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粉身碎骨,不惜生命。