粉體學 phấn thể học Hán Việt: phấn thể học Tổng quan Cấu tạo: 粉 (phấn) + 體 (thể) + 學 (học)Hán Việtphấn thể họcCấu tạo粉 + 體 + 學 · phấn + thể + học nghĩa thành phần: phấn + thể + học