粉齑

fěn jīphấn tê

Hán Việt: phấn tê · Pinyin: fěn jī

Tổng quan

bột

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹齑粉。细粉。

Cấu tạo: 粉 (phấn) + 齏 (tê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bột
  • VietPhrases bột
  • Tần suất từ bột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹齑粉。细粉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粉䎃 · 粉丝 · 粉刷 · 粉刺 · 粉剂 · 粉劑 · 粉圆 · 粉土