粑粑头

Tổng quan

búi tóc。舊時婦女梳的圓髻。也叫"粑粑髻"。

Cấu tạo: + + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui búi tóc。舊時婦女梳的圓髻。也叫"粑粑髻"。