粒兒 lạp nhi Hán Việt: lạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 兒 (nhi)Hán Việtlạp nhiCấu tạo粒 + 兒 · lạp + nhi nghĩa thành phần: lạp + nhi Nghĩa EngCihui 粒兒 ìr* n. 1. a grain 2. a pill; a bead