粒兒

lạp nhi

Hán Việt: lạp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細小的顆粒。如:「飯粒兒」、「豆粒兒」。

Eng

  • Cihui 粒兒 ìr* n. 1. a grain 2. a pill; a bead