粒化

lì huà lạp hóa

Hán Việt: lạp hóa · Pinyin: lì huà

Tổng quan

sự kết hạt; sự tạo thành hạt; sự nghiền hạt

Cấu tạo: (lạp) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kết hạt; sự tạo thành hạt; sự nghiền hạt