粒化

lì huàlạp hóa

Hán Việt: lạp hóa · Pinyin: lì huà

Tổng quan

sự kết hạt; sự tạo thành hạt; sự nghiền hạt

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo hạt
  • Tần suất từ sự kết hạt; sự tạo thành hạt; sự nghiền hạt

Đức

  • Handedict granulieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒