粒度

lì dùlạp độ

Hán Việt: lạp độ · Pinyin: lì dù

Tổng quan

tính chất như hột, tính chất có hột

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示顆粒大小的數值。

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước hạt
  • Biên soạn 粒度 lìdu n. <min.> grain size; granularity

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示顆粒大小的數值。

Eng

  • JMdict particle size
  • JMdict grain size
  • JMdict granularity
  • Cihui 粒度 lìdu n. <min.> grain size; granularity

Đức

  • Handedict Kaliber (S, Mil)

ja

  • JMdict 粒度(りゅうど)

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏