粒度
lạp độ
Hán Việt: lạp độ · Pinyin: lì dù
Tổng quan
tính chất như hột, tính chất có hột
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chất như hột, tính chất có hột
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示顆粒大小的數值。
Eng
- Cihui 粒度 lìdu n. <min.> grain size; granularity
ja
- JMdict particle size|grain size|granularity