粒徑

lì jìnglạp kính

Hán Việt: lạp kính · Pinyin: lì jìng

Tổng quan

kích thước hạt

Cấu tạo: 粒 (lạp) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước hạt

Eng

  • JMdict grain diameter
  • JMdict particle diameter
  • Cihui grain size

Đức

  • Handedict Korngröße

ja

  • JMdict 粒径(りゅうけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徑向 · 徑庭 · 徑流 · 徑直 · 徑自 · 徑賽 · 径距 · 徑路