粒狀

lì zhuàng lạp trạng

Hán Việt: lạp trạng · Pinyin: lì zhuàng

Tổng quan

xem granular

Cấu tạo: (lạp) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem granular

Eng

  • Cihui 粒狀 lìzhuàng attr. granular

ja

  • JMdict granular|granulated