粒肥
lạp phì
Hán Việt: lạp phì · Pinyin: lì féi
Tổng quan
phân viên; phân dạng hạt; phân bón hạt。顆粒肥料的簡稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân viên; phân dạng hạt; phân bón hạt。顆粒肥料的簡稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顆粒狀的肥料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颗粒肥料的简称。
Eng
- Cihui 粒肥 ìféi n. granulated fertilizer