粒跡 lạp tích Hán Việt: lạp tích Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 跡 (tích)Hán Việtlạp tíchCấu tạo粒 + 跡 · lạp + tích nghĩa thành phần: lạp + tích