粒選

lì xuǎn lạp tuyển

Hán Việt: lạp tuyển · Pinyin: lì xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种精选种子的方法。按照一定标准,逐粒选择饱满完好的种子,用于播种。适用于大豆﹑玉米﹑棉花等粒大的作物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种精选种子的方法。按照一定标准,逐粒选择饱满完好的种子,用于播种。适用于大豆﹑玉米﹑棉花等粒大的作物。

Eng

  • Cihui 粒選 ìxuǎn n. grain-by-grain seed selection