粒選 lì xuǎn · lạp tuyển Hán Việt: lạp tuyển · Pinyin: lì xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 粒 (lạp) + 選 (tuyển)Pinyinlì xuǎnHán Việtlạp tuyểnCấu tạo粒 + 選 · lạp + tuyển nghĩa thành phần: lạp + tuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 挑選粒大質佳,適於播種的種子。EngCihui 粒選 ìxuǎn n. grain-by-grain seed selection