粒食
lạp thực
Hán Việt: lạp thực · Pinyin: lì shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以谷物为食; 泛指粮食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以谷物为食。 2.泛指粮食。
ja
- JMdict eating rice|(cereal) grains
Hán Việt: lạp thực · Pinyin: lì shí