粗使 cū shǐ · thô sử Hán Việt: thô sử · Pinyin: cū shǐ Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 使 (sử)Pinyincū shǐHán Việtthô sửCấu tạo粗 + 使 · thô + sử nghĩa thành phần: thô + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担任粗略简单的差使; 指做粗重工作,多用于仆人。Tân Hoa Tự Điển 1.担任粗略简单的差使。 2.指做粗重工作,多用于仆人。