粗分

cū fēnthô phân

Hán Việt: thô phân · Pinyin: cū fēn

Tổng quan

phân loại chung

Cấu tạo: 粗 (thô) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khi theo sau bởi 為
  • Cihui 为) phân chia đại khái (thành hạng mục A, hạng mục B, ...)

Eng

  • Cihui broad classification/(when followed by 為; 为) to roughly divide (into category A, category B, ...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会