粗刨

thô bào

Hán Việt: thô bào

Tổng quan

(kỹ thuật) cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ)

Cấu tạo: (thô) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cái bào phác (loại bào để bào qua gỗ mới xẻ, chưa bào kỹ)