粗剪

cū jiǎn thô tiễn

Hán Việt: thô tiễn · Pinyin: cū jiǎn

Tổng quan

(điện ảnh) bản cắt sơ bộ

Cấu tạo: (thô) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (điện ảnh) bản cắt sơ bộ

Eng

  • CC-CEDICT (cinema) rough cut
  • Cihui (cinema) rough cut