粗剪

cū jiǎnthô tiễn

Hán Việt: thô tiễn · Pinyin: cū jiǎn

Tổng quan

(điện ảnh) bản cắt sơ bộ

Cấu tạo: 粗 (thô) + 剪 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản nháp

Eng

  • Cihui (cinema) rough cut

Từ liên quan

Gần nghĩa

剪䌽 · 剪刀 · 剪切 · 剪力 · 剪发 · 剪取 · 剪头 · 剪子