粗厲

cū lì thô lệ

Hán Việt: thô lệ · Pinyin: cū lì

Tổng quan

khàn khàn (giọng) | giọng thô

Cấu tạo: (thô) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khàn khàn (giọng) | giọng thô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容乐音高急而壮猛; 形容说话声音粗大而尖厉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容乐音高急而壮猛。 2.形容说话声音粗大而尖厉。

Eng

  • CC-CEDICT abrasive|husky (voice)
  • Cihui abrasive; husky (voice)