粗聲地 thô thanh địa Hán Việt: thô thanh địa Tổng quan thô lỗ, cộc cằn Cấu tạo: 粗 (thô) + 聲 (thanh) + 地 (địa)Hán Việtthô thanh địaCấu tạo粗 + 聲 + 地 · thô + thanh + địa nghĩa thành phần: thô + thanh + địa Nghĩa ViệtCihui thô lỗ, cộc cằn