粗安

cū ān thô an

Hán Việt: thô an · Pinyin: cū ān

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大致安定;大致安好; 谓疾病基本痊愈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大致安定;大致安好。 2.谓疾病基本痊愈。