粗實

cū shí thô thật

Hán Việt: thô thật · Pinyin: cū shí

Tổng quan

chắc chắn: vững chãi/rắn chắc/chắc nịch/vạm vỡ

Cấu tạo: (thô) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chắc chắn: vững chãi/rắn chắc/chắc nịch/vạm vỡ
  • Cihui chắc chắn; vững chãi; rắn chắc; chắc nịch; vạm vỡ。粗大結實。 這張桌子的腿很粗實。 chân bàn này rất chắc chắn. 粗實的腰身。 tấm lưng chắc nịch.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 粗大結實。如:「這樹幹好粗實。」

Eng

  • Cihui 粗實 ūshi s.v. heavy; solid (of furniture/etc.)