粗強

cū qiáng thô cường

Hán Việt: thô cường · Pinyin: cū qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麄强"; 粗暴蛮强; 形容声音粗重宏大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄强"。 2.粗暴蛮强。 3.形容声音粗重宏大。