粗拉拉 thô lạp lạp Hán Việt: thô lạp lạp Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp)Hán Việtthô lạp lạpCấu tạo粗 + 拉 + 拉 · thô + lạp + lạp nghĩa thành phần: thô + lạp + lạp Nghĩa EngCihui 粗拉拉 ūlala ►See cūla