粗放

cū fàng thô phóng

Hán Việt: thô phóng · Pinyin: cū fàng

Tổng quan

quy mô lớn | mở rộng | đại trà

Cấu tạo: (thô) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy mô lớn | mở rộng | đại trà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗犷豪放粗放、乐观的性格|动作粗放; 粗疏,不细致粗放经营|耕作方法粗放。
  • Tân Hoa Tự Điển ①粗犷豪放粗放、乐观的性格|动作粗放。②粗疏,不细致粗放经营|耕作方法粗放。

Eng

  • CC-CEDICT extensive|expansive|large-scale
  • Cihui extensive; expansive; large-scale

ja

  • JMdict rough|careless|reckless|slovenly