粗料 cū liào · thô liêu Hán Việt: thô liêu · Pinyin: cū liào Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 料 (liêu)Pinyincū liàoHán Việtthô liêuCấu tạo粗 + 料 · thô + liêu nghĩa thành phần: thô + liêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不精細的材料。如:「這是粗料,那邊是加工後的細料。」