粗樸 cū pǔ · thô phác Hán Việt: thô phác · Pinyin: cū pǔ Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 樸 (phác)Pinyincū pǔHán Việtthô phácCấu tạo粗 + 樸 · thô + phác nghĩa thành phần: thô + phác