粗沙 thô sa Hán Việt: thô sa Tổng quan sự lang thang, đi lang thang, đi khắp nơi; sợi thô Cấu tạo: 粗 (thô) + 沙 (sa)Hán Việtthô saCấu tạo粗 + 沙 · thô + sa nghĩa thành phần: thô + sa Nghĩa EngCihui 粗沙 cūshā n. coarse sand M:⁵dài