粗漢子 thô hán tử Hán Việt: thô hán tử Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 漢 (hán) + 子 (tử)Hán Việtthô hán tửCấu tạo粗 + 漢 + 子 · thô + hán + tử nghĩa thành phần: thô + hán + tử Nghĩa EngCihui 粗漢子 ūhànzi ►See cūhàn